| TT |
Mã ngành (Mã xét tuyển) |
Ngành học | Tổ hợp xét tuyển | Điểm trúng tuyển | |||
| Điểm thi THPT QG | Xét tuyển HB | ||||||
| Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2020 | ||||
| 1 | 7520103 | Ngành Kỹ thuật cơ khí | A00, A01, D01, D07 | 19.70 | 23.10 | - | 24.62 |
| 2 | 7520114 | Ngành Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D01, D07 | 19.95 | 23.85 | - | 25.90 |
| 3 | 7520115 | Ngành Kỹ thuật nhiệt | A00, A01, D01, D07 | 16.55 | 21.05 | - | 22.65 |
| 4 | 7520116-01 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A00, A01, D01, D07 | 14.65 | 16.70 | 20.57 | 18.00 |
| 5 | 7520130 | Ngành Kỹ thuật ô tô | A00, A01, D01, D07 | 20.95 | 24.55 | - | 26.18 |
| 6 | 7520103QT | Ngành Kỹ thuật cơ khí (Chương trình Cơ khí ô tô Việt - Anh) | A00, A01, D01, D07 | - | 20.70 | - | 23.00 |